raw recruit

raw recruit

A raw recruit learns to march in formation on the parade ground.

Định nghĩa

Danh từ: - Tân binh chưa qua huấn luyện, lính mới chưa kinh nghiệm: "raw recruit" chỉ một người mới được tuyển dụng hoặc nhập ngũ, chưa bất kỳ kinh nghiệm hay đào tạo nào trong lĩnh vực đó. Từ "raw" mang nghĩa "sống", "chưa qua chế biến", ám chỉ sự non nớt, chưa được rèn luyện.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã gửi một nhóm tân binh chưa qua huấn luyện đến trại huấn luyện.)
  • ( một lính mới chưa kinh nghiệm, anh ấy gặp khó khăn để theo kịp những người lính dày dạn.)
  • (Công ty đã thuê một số nhân viên mới chưa kinh nghiệm cho các vị trí đầu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a raw recruit in something": người mới hoàn toàn trong một lĩnh vực nào đó.

    • He was a raw recruit in the world of finance, but he learned quickly. (Anh ấy một người mới hoàn toàn trong thế giới tài chính, nhưng anh ấy học rất nhanh.)
  • "raw recruit training": khóa huấn luyện dành cho lính mới.

    • The raw recruit training program lasts six weeks. (Chương trình huấn luyện tân binh kéo dài sáu tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Raw (adj): sống, chưa qua chế biến; non nớt, thiếu kinh nghiệm.
    • The raw material was delivered to the factory. (Nguyên liệu thô đã được giao đến nhà máy.)
    • Her raw talent impressed the judges. (Tài năng thô sơ của ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
  • Recruit (n, v): người mới tuyển dụng; tuyển dụng.
    • The company is recruiting new staff. (Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.)
  • Greenhorn (n): người mới vào nghề, người thiếu kinh nghiệm (từ đồng nghĩa thông tục).
    • He's a greenhorn in this business. (Anh ấy người mới vào nghề trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • New recruit: tân binh, người mới được tuyển.
  • Novice: người mới bắt đầu, người chưa kinh nghiệm.
  • Beginner: người mới học, người mới bắt đầu.
  • Trainee: thực tập sinh, người đang được đào tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "raw recruit", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động huấn luyện.)
    • To turn raw recruits into skilled soldiers. (Biến những tân binh chưa qua huấn luyện thành những người lính lành nghề.)
Thành ngữ liên quan
  • "To cut one's teeth": bắt đầu kinh nghiệm đầu tiên trong một lĩnh vực.
    • He cut his teeth as a raw recruit in the navy. (Anh ấy bắt đầu kinh nghiệm đầu tiên khi còn một tân binh chưa qua huấn luyện trong hải quân.)
  • "Green behind the ears": non nớt, thiếu kinh nghiệm (thường dùng cho người trẻ).
    • The new intern is still green behind the ears. (Thực tập sinh mới vẫn còn non nớt.)

Từ gần giống